Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đương nhiên" (1)

đương nhiên
Tiếng Anh Phó từnaturally, of course
Từ vựng của tôi
Giá nhà đất tăng nhanh hơn tiền lương là điều đương nhiên.
It is natural for real estate prices to rise faster than wages.

swap_horiz Từ liên quan "đương nhiên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đương nhiên" (1)

Giá nhà đất tăng nhanh hơn tiền lương là điều đương nhiên.
It is natural for real estate prices to rise faster than wages.